Thành ngữ tiếng Anh (phần 4)


Tiếp nối hành trình khám phá những cách diễn đạt thú vị trong tiếng Anh qua Phần 1, Phần 2Phần 3, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu hàng loạt thành ngữ độc đáo giúp làm phong phú thêm giao tiếp hằng ngày. Đến với Phần 4, bài viết này sẽ tiếp tục giới thiệu những thành ngữ phổ biến, kèm theo ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thực tế. Hãy cùng đào sâu vào kho tàng ngôn ngữ để hiểu thêm những cách nói sinh động mà người bản xứ thường dùng nhé!

thành-ngữ-tiếng-ANh-_phần-4_1

I'm rubber and you're glue

Ý nghĩa:

Câu này là một phản ứng đối với lời xúc phạm, thường chỉ được trẻ em sử dụng. Nó có nghĩa là lời xúc phạm mà người đầu tiên nói ra không áp dụng cho người bị xúc phạm, mà lại phản chiếu ngược lại chính người đã nói nó.

Nguồn gốc:
Xuất hiện từ đầu thế kỷ 20, cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc đối đáp giữa trẻ em như một cách để phản bác lại những lời chế giễu hoặc xúc phạm.

Vận dụng:
Trẻ A: “You’re so ugly!” (*Bạn xấu xý quá!)
Trẻ B: “I’m rubber and you’re glue. Whatever you say bounces off me and sticks to you!” (*Tôi như cao su còn bạn như keo dính. Bất cứ điều gì bạn nói sẽ bật ra khỏi tôi và dính lại vào bạn!*)

A leopard doesn't change it's spot

Ý nghĩa:
Thành ngữ này có nghĩa là một người không thể thay đổi bản chất thật sự của họ.

Nguồn gốc:
Cụm từ này xuất phát từ một câu tục ngữ Hy Lạp cổ đại, được ghi lại trong Kinh Thánh (Jeremiah 13:23): “Người Ethiopia có thể thay đổi màu da của mình, hay con báo có thể thay đổi các đốm của nó không?” Nó được ghi nhận lần đầu tiên trong tiếng Anh vào năm 1546. Thành ngữ này sau đó trở nên phổ biến trong văn hóa phương Tây để nói về bản chất cố hữu của con người.

Vận dụng:
“He promised to be better, but a leopard doesn’t change its spots.”
(Anh ta hứa sẽ thay đổi, nhưng bản chất con người không thay đổi.)

Angel on a pin

Ý nghĩa:
Thành ngữ này ám chỉ một cuộc tranh luận vô nghĩa hoặc một vấn đề nhỏ nhặt không đáng để bận tâm. Nó thường được dùng để chỉ trích việc lãng phí thời gian vào những thứ không có giá trị thực tế, trong khi có những mối quan ngại lớn hơn cần chú ý.

Nguồn gốc:
Cụm từ này bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi các học giả kinh viện tranh luận về những câu hỏi thần học trừu tượng. Phiên bản mở rộng nổi tiếng, “How many angels can dance on the head of a pin?” (hoặc “How many angels can stand on the point of a pin?”), được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 17 trong bối cảnh các cuộc biện hộ của đạo Tin Lành nhằm chế giễu chủ nghĩa kinh viện, đặc biệt là các nhà thần học như Duns Scotus và Thomas Aquinas. Nó cũng từng được liên kết với sự kiện Constantinople thất thủ, với hình ảnh các học giả mải mê tranh luận trong lúc quân Thổ bao vây thành phố.

Vận dụng:
“Arguing about this detail is like debating angels on a pin—let’s focus on the bigger issues.”
(Tranh luận về chi tiết này cũng giống như bàn chuyện thiên thần trên đầu kim—hãy tập trung vào những vấn đề lớn hơn.)

To take the bull by the horns

Ý nghĩa:
Thành ngữ này có nghĩa là giải quyết một tình huống khó khăn một cách can đảm và quyết liệt. Nó thể hiện sự chủ động và dũng cảm khi đối mặt với thử thách thay vì né tránh.

Nguồn gốc:
Thành ngữ “Take the bull by the horns” xuất hiện vào đầu thế kỷ 18. Nguồn gốc hợp lý nhất được cho là từ miền Tây Hoa Kỳ, nơi các chàng cao bồi và người chăn nuôi kiểm soát những chú bò dũng mãnh bằng cách nắm lấy sừng của chúng. Ban đầu, cụm từ này được dùng theo nghĩa đen (nắm sừng bò để khống chế), nhưng sau đó đã chuyển sang nghĩa bóng trong ngôn ngữ viết, biểu thị việc đối mặt và vượt qua khó khăn một cách mạnh mẽ.

Vận dụng:
“If you want to fix the issue, you need to take the bull by the horns.”
(Nếu bạn muốn giải quyết vấn đề, bạn cần phải đối mặt với nó một cách trực diện.)

To put the cart before the horse

Ý nghĩa:
Thành ngữ này chỉ việc làm ngược thứ tự thông thường hoặc logic, dẫn đến sự vô lý hoặc kém hiệu quả. Trong tiếng Việt, “con trâu đi trước cái cày, cầm đèn chạy trước ô tô” mang ý nghĩa tương tự, ám chỉ việc lo lắng hoặc xử lý những việc không cần thiết trước, hoặc hướng dẫn người đã vốn khôn ngoan hơn mình.

Nguồn gốc:
Trong tiếng Anh, “putting the cart before the horse” được ghi nhận sớm nhất trong tác phẩm “A dialogue conteinyng the nomber in effect of all the prouerbes in the englishe tongue” của John Heywood năm 1589, với câu: “To set the cart before the hors.” Hình ảnh cái xe ngựa (cart) thường được ngựa kéo, nên đặt xe trước ngựa là cách ví von cho việc làm sai thứ tự. 

Vận dụng:
“You’re worrying about decorations before building the house—don’t put the cart before the horse!”
(Bạn lo trang trí trước khi xây nhà — đừng cầm đèn chạy trước ô tô!)

thành-ngữ-tiếng-Anh-Phần-4-6

Snowed under

Ý nghĩa:
Thành ngữ này diễn tả trạng thái có quá nhiều việc phải làm, đặc biệt là công việc, đến mức cảm thấy không thể xử lý hết. Nó gợi lên hình ảnh bị “ngập” trong trách nhiệm hoặc nhiệm vụ chồng chất.

Nguồn gốc:
Cụm từ “snow under” được dùng lần đầu tiên vào năm 1880, xuất hiện trong một bản tin báo chí mô tả cảnh tượng sau một trận bão tuyết dữ dội. Khi đó, tuyết rơi dày đặc đã phủ kín mọi thứ—con người, xe cộ, và nhà cửa—chỉ để lại một biển trắng xóa. Từ hình ảnh này, “be snowed under” dần được dùng để chỉ tình trạng bị quá tải bởi công việc hoặc trách nhiệm.

Vận dụng:
“I’m completely snowed under with work this week.”
(Tôi hoàn toàn bị ngập trong công việc tuần này.)

There are clouds on the horizon

Ý nghĩa:
Thành ngữ này được sử dụng để nói về những dấu hiệu báo trước một vấn đề hoặc khó khăn sắp đến. Hình ảnh “clouds” (đám mây) kết hợp với “on the horizon” gợi lên sự xuất hiện của điều gì đó trong tương lai gần, thường mang ý tiêu cực như rắc rối hoặc bất ổn.

Nguồn gốc:
Cụm từ “on the horizon” có thể được truy ngược về thế kỷ 17, bắt nguồn từ lĩnh vực hàng hải. Các thủy thủ dùng đường chân trời—nơi bầu trời gặp mặt đất—làm điểm tham chiếu để định hướng. Sau đó, nó mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ những sự kiện hoặc diễn biến sắp xảy ra trong tương lai. Khi kết hợp với “clouds” (đám mây), thành ngữ này chuyển sang ám chỉ những dấu hiệu không mấy tích cực, như bão tố hoặc khó khăn đang đến gần.

Vận dụng:
“The economy is slowing down, and there are clouds on the horizon.”
(Nền kinh tế đang chậm lại, và có dấu hiệu của khó khăn phía trước.)

Haste makes waste

Ý nghĩa:
Thành ngữ này nhấn mạnh rằng nếu làm việc quá nhanh mà không cẩn thận thì có thể mắc sai lầm, dẫn đến lãng phí thời gian và công sức.

Nguồn gốc:
Cụm từ này có từ thế kỷ 16 và là một biến thể có vần điệu của “more haste, less speed” (càng vội vàng, càng chậm chạp). Nó được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1542 trong bản dịch “Apophthegmes” của nhà học giả người Anh Nicholas Udall từ tác phẩm của Erasmus thành Rotterdam. (“Apophthegm” là một câu nói ngắn gọn hoặc một phát biểu súc tích.) Q

Vận dụng:
“Don’t rush your homework. Haste makes waste.”
(Đừng làm bài tập vội vàng. Dục tốc bất đạt.)

Let the sleeping dogs lie

Ý nghĩa:
Thành ngữ này có nghĩa là không nên nhắc lại hoặc khơi gợi những vấn đề trong quá khứ vì có thể gây ra rắc rối.

Nguồn gốc:
Cụm từ này có từ thế kỷ 14, xuất hiện trong tác phẩm của Chaucer “Troilus and Criseyde.” Thành ngữ này trở nên phổ biến hơn vào thế kỷ 19 và vẫn được sử dụng rộng rãi.

Vận dụng:
“I know we had an argument last week, but let sleeping dogs lie.”
(Tôi biết tuần trước chúng ta có tranh cãi, nhưng đừng khơi lại chuyện cũ nữa.)

You can’t judge a book by its cover

Ý nghĩa:
Thành ngữ này có nghĩa là bạn không nên đánh giá một người hoặc một thứ chỉ dựa vào vẻ ngoài của họ, vì vẻ bề ngoài có thể đánh lừa. Nó khuyến khích nhìn vào phẩm chất, hành động hoặc giá trị thực sự thay vì chỉ dựa vào ấn tượng đầu tiên.

Nguồn gốc:
Cụm từ này trở nên phổ biến ở thế kỷ 19 tại Anh và Mỹ. Nó xuất hiện trong văn học, chẳng hạn như tiểu thuyết “The Mill on the Floss” của George Eliot vào năm 1860, với ý tưởng rằng một cuốn sách dù bìa đơn giản vẫn có thể chứa nội dung sâu sắc. Hình ảnh ẩn dụ về cuốn sách dần được dùng để nói về con người.

Vận dụng:
“He may look unassuming, but you can’t judge a book by its cover—he’s actually very talented.”
(Anh ta trông có vẻ bình thường, nhưng đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài—thực ra anh ta rất tài năng.)

1 thought on “Thành ngữ tiếng Anh (phần 4)”

  1. Hanah McCray

    “This is another fantastic collection of idioms! The explanations are clear, and the example sentences make it easy to understand how to use them in real life. I especially liked [mention a specific idiom]—I had never heard of it before! Looking forward to the next part in the series. Keep up the great work!”

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *